Hướng dẫn theo bang
Chọn bang để xem hướng dẫn chi tiết
Mỗi bang có trang riêng gồm phí nộp, thời gian xử lý và hạn nộp annual report. Đầy đủ 50 bang — 6 bang đầu tiên là các bang được tra cứu nhiều nhất.
Wyoming
WYPhí nộp $100
Delaware
DEPhí nộp $90
New Mexico
NMPhí nộp $50
Texas
TXPhí nộp $300
Florida
FLPhí nộp $125
California
CAPhí nộp $70
Alabama
ALPhí nộp $200
Alaska
AKPhí nộp $250
Arizona
AZPhí nộp $50
Arkansas
ARPhí nộp $45
Colorado
COPhí nộp $50
Connecticut
CTPhí nộp $120
Georgia
GAPhí nộp $100
Hawaii
HIPhí nộp $50
Idaho
IDPhí nộp $100
Illinois
ILPhí nộp $150
Indiana
INPhí nộp $95
Iowa
IAPhí nộp $50
Kansas
KSPhí nộp $160
Kentucky
KYPhí nộp $40
Louisiana
LAPhí nộp $100
Maine
MEPhí nộp $175
Maryland
MDPhí nộp $100
Massachusetts
MAPhí nộp $500
Michigan
MIPhí nộp $50
Minnesota
MNPhí nộp $155
Mississippi
MSPhí nộp $50
Missouri
MOPhí nộp $50
Montana
MTPhí nộp $35
Nebraska
NEPhí nộp $105
Nevada
NVPhí nộp $425
New Hampshire
NHPhí nộp $100
New Jersey
NJPhí nộp $129
New York
NYPhí nộp $200
North Carolina
NCPhí nộp $125
North Dakota
NDPhí nộp $135
Ohio
OHPhí nộp $99
Oklahoma
OKPhí nộp $100
Oregon
ORPhí nộp $100
Pennsylvania
PAPhí nộp $125
Rhode Island
RIPhí nộp $150
South Carolina
SCPhí nộp $110
South Dakota
SDPhí nộp $150
Tennessee
TNPhí nộp từ $300 (tính $50/thành viên, tối thiểu $300)
Utah
UTPhí nộp $59
Vermont
VTPhí nộp $125
Virginia
VAPhí nộp $100
Washington
WAPhí nộp $200
West Virginia
WVPhí nộp $100
Wisconsin
WIPhí nộp $130